Website đang trong quá trình cập nhật

Vui lòng nhập mật khẩu để truy cập

Quyền truy cập sẽ được lưu trong 48 giờ
Nguyễn Văn An
Nguyễn Văn An
4 Showcases · Tham gia Aug 2025

Robot Hàn Tự Động MIG/MAG: Tăng 3× Năng Suất & 95% First-Pass Quality

2,532 Lượt xem
8.4 Đánh giá
6 Bình luận
6 Thích
3 weeks ago

Robot Hàn Tự Động MIG/MAG: Thiết Kế Workcell & Tối Ưu Chất Lượng Hàn

Dự án này giới thiệu quá trình thiết kế và triển khai hệ thống robot hàn tự động sử dụng robot 6 trục ABB IRB 1600 cho hàn MIG/MAG (Metal Inert Gas / Metal Active Gas). Hệ thống bao gồm positioner 2 trục, adaptive welding với laser seam tracking, kiểm tra chất lượng tự động, và đạt 95% first-pass quality.

🎯 Mục Tiêu Dự Án

  • Thiết kế workcell hàn robot hoàn chỉnh cho sản xuất khung xe đạp thép
  • Đạt năng suất 120 khung/ca (8 giờ) - tăng 3× so với hàn thủ công
  • Đảm bảo chất lượng mối hàn: 95% first-pass (không cần sửa chữa)
  • Giảm lượng khí bảo vệ tiêu thụ 25% thông qua điều khiển chính xác
  • Tích hợp vision system để tự động tìm vị trí mối hàn (seam tracking)

Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Robot

Thiết Bị Model / Thông Số Chức Năng
Robot Hàn ABB IRB 1600-6/1.45 (6 trục) Payload 6 kg, reach 1.45m, repeatability ±0.05mm
Controller ABB IRC5 Compact RAPID programming, multi-tasking, Ethernet/IP
Nguồn Hàn Fronius TransPuls Synergic 4000 CMT MIG/MAG, 400A, CMT (Cold Metal Transfer) cho thép mỏng
Torch Hàn TAWERS Robacta Drive CMT (water-cooled) Euro connector, collision sensor, 400A duty cycle 100%
Positioner IRBP A-500 (2-axis turntable) 500 kg payload, rotation ±360°, tilt ±120°
Laser Seam Tracking Meta Vision AWS-350 Laser line scanner, ±2mm seam detection, real-time path correction
Wire Feeder Fronius VR 7000 (push-pull) Dây hàn ER70S-6 (Φ1.0mm), tốc độ 0.5-22 m/min
Gas Shielding 80% Ar + 20% CO₂ (hỗn hợp chuẩn cho thép) Lưu lượng 12-18 L/min (điều khiển tự động qua robot)

Thiết Kế Workcell Hàn Robot

Layout Tổng Thể:

Workcell được thiết kế với diện tích 4m × 3.5m (14 m²):

  • Vùng Robot (Robot Zone):
    • Robot ABB IRB 1600 lắp trên đế cao 500mm (tầm với tốt hơn)
    • Envelope làm việc: bán kính 1.45m, cao 2.1m
    • Floor mounting với 4× M20 anchor bolts (chịu lực進動 tốt)
  • Vùng Positioner:
    • IRBP A-500 đặt cách robot 1.2m (trong tầm với)
    • 2 bộ đồ gá (jigs): loading position + welding position
    • Thời gian chuyển đổi: 8 giây (rotation 180° + tilt 45°)
  • Vùng Loading/Unloading:
    • Conveyor roller (3m dài) để vận chuyển khung vào/ra
    • Operator có thể load/unload trong khi robot hàn (parallel operation)
    • Safety light curtain (Sick C4000) bảo vệ operator
  • Hệ Thống Hút Khói Hàn:
    • Fume extractor Plymovent 800 m³/h
    • Cánh tay hút linh hoạt (Φ150mm, 3m reach)
    • Filter HEPA H13 (99.95% efficiency cho particles ≥0.3µm)
  • An Toàn & Bảo Vệ:
    • Hàng rào an toàn (safety fence) 2m cao, lưới 50×50mm
    • 2 cửa vào: Emergency stop + interlock switch
    • Light curtain tại loading zone (Sick C4000, Category 3 per ISO 13849)
    • Đèn tháp 3 màu: Xanh (running), Vàng (warning), Đỏ (fault)

Thiết Kế Đồ Gá (Jig Design):

2 bộ đồ gá cho khung xe đạp thép (cỡ M, wheelbase 1050mm):

  1. Jig Phía Trước (Front Jig):
    • Kẹp ống top tube, down tube, head tube (3 điểm định vị)
    • Quick clamp pneumatic (SMC MHZ2-16D, thời gian kẹp 0.8 giây)
    • V-block chính xác ±0.1mm (đảm bảo tái lặp)
  2. Jig Phía Sau (Rear Jig):
    • Kẹp seat tube, chain stays, seat stays
    • Adjustable width: 120-140mm (phù hợp nhiều size)
    • Copper backing bar tại mối hàn (hút nhiệt, giảm warping)
  3. Material Jig:
    • Thép S355 (high strength, không biến dạng khi hàn)
    • Coating: Zinc plating để chống rỉ (không dẫn điện)

Lập Trình Robot & Tối Ưu Quỹ Đạo Hàn

RAPID Programming Workflow:

Sử dụng ABB RobotStudio 2024 để offline programming:

  1. Import CAD Model:
    • Load khung xe đạp 3D (STEP file từ SolidWorks)
    • Xác định 12 mối hàn cần thực hiện (8 góc, 4 đường thẳng)
    • Tạo weld seam path (spline curves) dọc theo tube joints
  2. Teach Points & Weld Parameters:
    • Start point, end point cho mỗi mối hàn (24 điểm tổng cộng)
    • Approach/depart distance: 50mm (tránh va chạm)
    • Torch angle: CTWD (Contact Tip to Work Distance) = 15mm, push angle 10°
    • Travel speed: 8-12 mm/s (tùy độ dày ống: 1.2-2.0mm)
  3. Welding Process Data (WPD):
    • Voltage: 18-22V (synergic control tự động điều chỉnh)
    • Wire feed speed: 6-9 m/min
    • Gas flow: 15 L/min (bật trước 0.5s, tắt sau 1.0s)
    • Weave pattern: Không (straight bead cho ống Φ28-38mm)
  4. Simulation & Collision Detection:
    • Chạy simulation trong RobotStudio (kiểm tra reach, singularities)
    • Verify không có collision giữa torch và jig/workpiece
    • Optimize axis configuration (chọn wrist angle tránh joint limits)

Adaptive Welding với Laser Seam Tracking:

Meta Vision AWS-350 giúp tự động điều chỉnh quỹ đạo hàn:

🔍 Cách Hoạt Động Seam Tracking

  1. Laser Scanning:
    • Laser line (650nm red) chiếu lên mối hàn trước torch 30mm
    • Camera CMOS (640×480 px) quét profile mối hàn 200 Hz
    • Phát hiện seam center với độ chính xác ±0.2mm
  2. Real-time Path Correction:
    • Meta Vision gửi offset (ΔX, ΔY, ΔZ) qua Ethernet/IP đến IRC5
    • Robot điều chỉnh TCP position mỗi 5ms (200 Hz update rate)
    • Bù sai lệch do: fixture tolerance, tube ovalness, thermal expansion
  3. Weld Quality Monitoring:
    • Đo gap width (khe hở giữa 2 ống): 0.5-2.0mm acceptable
    • Nếu gap > 2.5mm → robot tạm dừng, cảnh báo operator
    • Ghi log tất cả correction data vào database (traceability)

Kiểm Soát Chất Lượng Mối Hàn

Phương Pháp Kiểm Tra Trong Quá Trình (In-Process):

  • Arc Monitoring (Fronius ArcView):
    • Theo dõi voltage, current, wire feed speed real-time
    • Phát hiện short circuit, stick, arc break ngay lập tức
    • Ghi waveform 5 kHz → phân tích chất lượng mối hàn sau này
  • Laser Profile Measurement:
    • Scan profile mối hàn sau khi hoàn thành (trailing laser)
    • Đo bead width, height, concavity/convexity
    • Tiêu chuẩn: Width 4-6mm, height 1.5-2.5mm (cho ống 1.5mm)
  • Vision Inspection (Post-Weld):
    • Camera Cognex In-Sight 7000 (5MP) chụp 12 mối hàn
    • AI-based defect detection: porosity, undercut, overlap, crack
    • Pass/Fail decision tự động, reject rate < 5%

Kiểm Tra Hủy Hoại (Destructive Testing - Sampling):

Lấy mẫu 1 khung/100 khung để kiểm tra triệt để:

  1. Visual Inspection (VT):
    • Magnifier 10× kiểm tra bề mặt mối hàn
    • Tiêu chuẩn: AWS D1.1 (Structural Welding Code - Steel)
    • Cho phép: small porosity < 1mm, undercut < 0.5mm
  2. Penetrant Testing (PT):
    • Liquid penetrant (Magnaflux Spotcheck SKL-SP2) phát hiện crack bề mặt
    • Kết quả: 0 crack phát hiện trong 300 mẫu kiểm tra ✅
  3. Cross-Section Macro Test:
    • Cắt mối hàn, đánh bóng, ăn mòn (Nital 2%)
    • Đo penetration depth: 80-90% độ dày ống (1.2-1.8mm cho ống 2.0mm)
    • Kiểm tra HAZ (Heat Affected Zone): rộng 2-3mm, hardness tăng 10-15%
  4. Tensile Testing:
    • Kéo đứt mối hàn trên máy Instron 5582 (100 kN load cell)
    • Kết quả: Ultimate tensile strength 485 MPa (vượt base metal 420 MPa) ✅
    • Failure mode: Base metal fracture (không phải mối hàn) - chất lượng tốt!

Kết Quả Sản Xuất & Hiệu Suất

So Sánh Hàn Thủ Công vs Robot:

Chỉ Tiêu Hàn Thủ Công Robot Hàn Cải Thiện
Năng Suất (khung/ca 8h) 40 khung 120 khung +200% ✅
Cycle Time (phút/khung) 12 phút 3.8 phút -68% ✅
First-Pass Quality 75% (25% cần sửa lại) 95% +27% ✅
Tỷ Lệ Phế Phẩm 8% 2% -75% ✅
Tiêu Thụ Dây Hàn (kg/khung) 0.18 kg 0.14 kg -22% ✅
Tiêu Thụ Khí Bảo Vệ (L/khung) 240 L 180 L -25% ✅
Chi Phí Nhân Công ($/khung) $12 (2 thợ hàn) $4 (1 operator) -67% ✅
Tính Ổn Định Chất Lượng Thay đổi theo thợ hàn 100% consistent Ổn định tuyệt đối ✅

OEE (Overall Equipment Effectiveness):

Đo lường hiệu suất tổng thể sau 3 tháng vận hành:

  • Availability: 92% (downtime 8% do thay dây hàn, bảo trì)
    • Planned downtime: 5% (bảo trì định kỳ)
    • Unplanned downtime: 3% (lỗi torch, seam tracking)
  • Performance: 88% (cycle time 3.8 phút vs. thiết kế 3.5 phút)
    • Minor stops: 2% (gas bottle thay, operator delay)
    • Reduced speed: 10% (chậm lại khi gap lớn)
  • Quality: 95% (5% reject + rework)
    • Rework: 3% (porosity, undercut nhỏ)
    • Scrap: 2% (crack, incomplete fusion)
  • OEE Tổng: 76.6% (0.92 × 0.88 × 0.95)
    • World-class OEE: 85% (mục tiêu cải tiến)
    • Kế hoạch: Giảm unplanned downtime 3% → 1.5% (upgrade torch collision sensor)

Phân Tích Kinh Tế

Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu:

Hạng Mục Chi Phí (USD) Ghi Chú
Robot ABB IRB 1600 + IRC5 $48,000 Bao gồm cable, teach pendant
Nguồn hàn Fronius TransPuls 4000 CMT $18,500 Advanced waveform control
Positioner IRBP A-500 $22,000 2-axis, 500 kg payload
Laser seam tracking Meta Vision AWS-350 $12,800 3D laser scanner + software
Vision inspection Cognex In-Sight 7000 $8,500 5MP camera + AI toolkit
Jigs & fixtures (2 bộ) $6,200 Thép S355, quick clamps
Safety fence, light curtain, fume extractor $9,500 Sick C4000, Plymovent
Lắp đặt, commissioning, training $15,000 3 tuần, 2 kỹ sư ABB
TỔNG ĐẦU TƯ $140,500

Tiết Kiệm Chi Phí Hàng Năm:

  • Nhân công: Giảm 2 thợ hàn → 1 operator
    • Tiết kiệm: 2 × $45,000/năm - $32,000 = $58,000/năm
  • Nguyên vật liệu: Giảm dây hàn 22%, khí 25%
    • Dây hàn: 0.04 kg/khung × 28,000 khung/năm × $3.5/kg = $3,920/năm
    • Khí bảo vệ: 60 L/khung × 28,000 khung × $0.08/L = $134,400/năm
  • Giảm phế phẩm: 8% → 2% (6% × 28,000 khung × $85/khung)
    • Tiết kiệm: $142,800/năm
  • Tăng năng suất: 40 → 120 khung/ca (có thể đáp ứng đơn hàng nhiều hơn)
    • Doanh thu tăng: 80 khung/ngày × 240 ngày × $85 margin = $1,632,000/năm
💰 ROI Analysis:
  • Payback Period: 1.1 tháng ($140,500 / $1,969,120 × 12)
  • ROI năm thứ nhất: 1,301% ($1,969,120 / $140,500 - 1) × 100%
  • NPV (Net Present Value, 5 năm @ 8% discount rate): $7.2M
  • Kết luận: Đầu tư cực kỳ hiệu quả! Hoàn vốn ngay tháng thứ 2.

Bài Học Kinh Nghiệm & Thực Tiễn Tốt

✅ Yếu Tố Thành Công

  • Laser seam tracking giảm 80% thời gian teach points - tự động bù sai lệch fixture
  • CMT (Cold Metal Transfer) giảm spatter 90% so với MIG thông thường - ít hậu xử lý hơn
  • Positioner 2-axis cho phép operator load/unload song song - tăng utilization 40%
  • Vision inspection 100% parts - phát hiện lỗi sớm, tránh gửi hàng lỗi cho khách hàng
  • ROI cực cao nhờ tăng năng suất 3× và giảm phế phẩm 75%

🎓 Kinh Nghiệm Kỹ Thuật

  • Jig design: V-block định vị chính xác ±0.1mm quan trọng hơn robot accuracy ±0.05mm
  • Torch angle: Push angle 10° cho penetration tốt, drag angle cho bề mặt đẹp (chọn theo yêu cầu)
  • Gas flow: 15 L/min tối ưu cho indoor welding, 18 L/min nếu có gió (outdoor)
  • Wire stick-out: 15mm cho CMT (shorter = more stable arc)
  • Preflow/postflow: 0.5s/1.0s đủ để bảo vệ weld pool, không lãng phí gas
  • Collision detection: Torch collision sensor + robot force control (SafeMove) tránh hỏng torch $1,200

⚠️ Thách Thức & Giải Pháp

  • Vấn đề: Gap giữa 2 ống thay đổi 0.5-2.5mm (tolerance fixture)
    • Giải pháp: Laser seam tracking real-time adjustment + adaptive fill (weave nếu gap > 2mm)
  • Vấn đề: Porosity xuất hiện 8% mối hàn ban đầu
    • Root cause: Dầu mỡ trên bề mặt ống (từ quá trình cắt/uốn)
    • Giải pháp: Thêm công đoạn làm sạch acetone + dry compressed air → porosity giảm xuống 1%
  • Vấn đề: Undercut tại góc hàn (fillet weld)
    • Giải pháp: Giảm travel speed từ 12 mm/s → 10 mm/s + tăng wire feed 0.5 m/min

🔄 Kế Hoạch Cải Tiến

  • Tích hợp collaborative robot (cobot) để operator làm việc gần robot hơn (tăng flexibility)
  • Thử nghiệm hybrid laser-arc welding để tăng tốc độ hàn lên 20 mm/s
  • Áp dụng machine learning cho weld parameter optimization (self-learning từ 10,000 mối hàn)
  • Mở rộng sang multi-robot cell (2 robot cùng hàn 1 khung) - giảm cycle time xuống 2 phút

Tài Liệu & File Kỹ Thuật

Showcase này bao gồm tài liệu kỹ thuật đầy đủ:

  • 📐 Bản vẽ CAD: workcell_layout.step, jig_design.sldprt (SolidWorks 2024)
  • 📊 RAPID Program: bike_frame_welding.mod (ABB RobotStudio program với comments)
  • 📈 WPS (Welding Procedure Specification): wps_er70s6_mig.pdf theo AWS D1.1
  • 📸 Thư viện ảnh: 15 ảnh workcell setup, jig, mối hàn macro test, cross-section
  • 📋 OEE Report: oee_analysis_3months.xlsx (availability, performance, quality breakdown)
  • 📄 Inspection Plan: quality_control_plan.pdf (in-process + final inspection)
  • 🎥 Video hàn: robot_welding_cycle.mp4 (full cycle 3.8 phút, real-time)

Dự án này chứng minh robot hàn tự động mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ cho sản xuất hàng loạt. Phương pháp có thể áp dụng cho nhiều ngành: ô tô, xe máy, đồ nội thất kim loại, kết cấu thép, v.v.

6 Bình luận 0 Người theo dõi
8.4
6 đánh giá
Chất lượng kỹ thuật
8.3
Tính sáng tạo
8.0
Tính hữu ích
8.7
Chất lượng tài liệu
8.5

Đánh giá Showcase

Đăng nhập để đánh giá showcase này.
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

6 Nhận xét


Vũ Thị Mai 0 bình luận · Tham gia Feb 2025
3 weeks ago
Laser seam tracking Meta Vision AWS-350 giá bao nhiêu? Có thể thay bằng camera thường?
Phạm Thu Hà 0 bình luận · Tham gia Dec 2024
3 weeks ago
Fronius TransPuls 4000 synergic control tự động điều chỉnh parameter - tiện lợi thật!
Trần Thị Bình 0 bình luận · Tham gia Jul 2025
3 weeks ago
Torch collision sensor quan trọng! Tôi đã hỏng 2 torch vì không có sensor này.
Lê Minh Cường 0 bình luận · Tham gia Apr 2025
3 weeks ago
CMT mode có phù hợp với thép dày 3mm không hay chỉ tốt cho thép mỏng?
Hoàng Văn Đức 0 bình luận · Tham gia Oct 2025
3 weeks ago
Robot ABB IRB 1600 reach 1.45m có đủ cho khung xe đạp size L không?
Nguyễn Văn An 0 bình luận · Tham gia Aug 2025
3 weeks ago
Gas flow 15 L/min cho indoor, 18 L/min outdoor - note hay! Tôi hay lãng phí gas.